reverse stock split

Định nghĩa

Danh từ: Reverse stock split (phát âm: /rɪˈvɜːrs stɑːk splɪt/) một hành động tài chính trong đó một công ty giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường không làm thay đổi tổng giá trị vốn chủ sở hữu của các cổ đông. Nói cách khác, giá trị mỗi cổ phiếu tăng lên tương ứng với số lượng cổ phiếu giảm đi.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã công bố một đợt reverse stock split theo tỷ lệ 1:10 để nâng giá cổ phiếu của mình.)
  • (Sau reverse stock split, số lượng cổ phiếu đang lưu hành giảm từ 100 triệu xuống còn 10 triệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a reverse stock split": thực hiện một đợt reverse stock split.
    • The board of directors voted to execute a reverse stock split to meet stock exchange listing requirements. (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu để thực hiện một reverse stock split nhằm đáp ứng yêu cầu niêm yết của sàn giao dịch chứng khoán.)
  • "reverse stock split ratio": tỷ lệ reverse stock split ( dụ: 1:5, 1:10).
    • The reverse stock split ratio was set at 1-for-20, meaning every 20 old shares became 1 new share. (Tỷ lệ reverse stock split được đặtmức 1:20, nghĩa cứ 20 cổ phiếu trở thành 1 cổ phiếu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock split (n): chia tách cổ phiếu (ngược lại với reverse stock split, làm tăng số lượng cổ phiếu giảm giá mỗi cổ phiếu).
    • A stock split increases the number of shares, while a reverse stock split decreases it. (Một đợt stock split làm tăng số lượng cổ phiếu, trong khi reverse stock split làm giảm số lượng đó.)
  • Share consolidation (n): hợp nhất cổ phiếu (một thuật ngữ đồng nghĩa với reverse stock split).
    • The share consolidation was approved by shareholders last month. (Việc hợp nhất cổ phiếu đã được các cổ đông thông qua vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Share consolidation: hợp nhất cổ phiếu.
  • Stock consolidation: hợp nhất cổ phiếu (thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "reverse stock split".

Thành ngữ liên quan
  • "To reverse a trend": đảo ngược xu hướng (thành ngữ này có thể được dùng trong ngữ cảnh reverse stock split như một chiến lược đảo ngược xu hướng giảm giá cổ phiếu).
    • The reverse stock split is an attempt to reverse a trend of falling share prices. (Reverse stock split một nỗ lực để đảo ngược xu hướng giảm giá cổ phiếu.)
reverse stock split
A company announces a reverse stock split to its investors.